ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "mối quan hệ" 1件

ベトナム語 mối quan hệ
button1
日本語 関係
例文
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
マイ単語

類語検索結果 "mối quan hệ" 0件

フレーズ検索結果 "mối quan hệ" 4件

xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
Mối quan hệ đó ngày càng trở nên độc hại.
その関係はますます有害になりました。
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
目標は両国間の友好関係を強化することです。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |